七宝池

qī bǎo chíthất bảo trì

Hán Việt: thất bảo trì · Pinyin: qī bǎo chí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。西方净土中由七宝构成的莲花池。往生净土的人在该池莲花中化生。

Cấu tạo: 七 (thất) + 寶 (bảo) + 池 (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。西方净土中由七宝构成的莲花池。往生净土的人在该池莲花中化生。

Từ liên quan

Gần nghĩa

七寶塔 · 七寶獄 · 七寶經 · 七寶華 · 寶池觀 · 七宝 · 七寶 · 七寶樹林