七宝台 qī bǎo tái·thất bảo thai Hán Việt: thất bảo thai · Pinyin: qī bǎo tái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即七宝楼台。 Cấu tạo: 七 (thất) + 寶 (bảo) + 臺 (thai)Pinyinqī bǎo táiHán Việtthất bảo thaiCấu tạo七 + 寶 + 臺 · thất + bảo + thai nghĩa thành phần: thất + bảo + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即七宝楼台。 Từ liên quan Gần nghĩa七寶塔 · 七寶獄 · 七寶經 · 七寶華 · 七宝 · 七寶 · 七寶樹林 · 寶臺