三軍易得,一將難求
Pinyin: sān jūn yì dé,yī jiàng nán qiú
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 軍 (quân) + 易 (dịch) + 得 (đắc) + , + 一 (nhất) + 將 (tương) + 難 (nan) + 求 (cầu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 征集成千的兵士很容易,担找一个好的将领却很难。形容良才难得。
Pinyin: sān jūn yì dé,yī jiàng nán qiú
Cấu tạo: 三 (tam) + 軍 (quân) + 易 (dịch) + 得 (đắc) + , + 一 (nhất) + 將 (tương) + 難 (nan) + 求 (cầu)