三十六策,走是上計

sān shí liù cè,zǒu shì shàng jì

Pinyin: sān shí liù cè,zǒu shì shàng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thập) + (lục) + (sách) + + (tẩu) + (thị) + (thượng) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事情已经到了无可奈何的地步,没有别的好办法,只能出走了事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓局面已无可挽回,别无良策,只能一走了事。