三哩島核泄漏事故
tam lí đảo hạch tiết lậu sự cố
Hán Việt: tam lí đảo hạch tiết lậu sự cố · Pinyin: sān lǐ dǎo hé xiè lòu shì gù
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 哩 (lí) + 島 (đảo) + 核 (hạch) + 泄 (tiết) + 漏 (lậu) + 事 (sự) + 故 (cố)