三大部十界十如释体
tam đại bộ thập giới thập như thích thể
Hán Việt: tam đại bộ thập giới thập như thích thể
Tổng quan
tam đại bộ thập giới thập như thích thể (術語)見圖。☸
Cấu tạo: 三 (tam) + 大 (đại) + 部 (bộ) + 十 (thập) + 界 (giới) + 十 (thập) + 如 (như) + 释 (thích) + 体 (thể)
Nghĩa
Việt
- Cihui tam đại bộ thập giới thập như thích thể (術語)見圖。☸