三寶顏查瓦卡諾語
tam bảo nhan tra ngõa tạp nặc ngữ
Hán Việt: tam bảo nhan tra ngõa tạp nặc ngữ · Pinyin: Sānbǎoyán Cháwǎkǎnuò yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 寶 (bảo) + 顏 (nhan) + 查 (tra) + 瓦 (ngõa) + 卡 (tạp) + 諾 (nặc) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Zamboanga Chavacano