三宝鸟

sān bǎo niǎotam bảo điểu

Hán Việt: tam bảo điểu · Pinyin: sān bǎo niǎo

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim sả đô la phương đông (Eurystomus orientalis)

Cấu tạo: 三 (tam) + 寶 (bảo) + 鳥 (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chim sả
  • Google Alex v6 sả hung
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chim sả đô la phương đông (Eurystomus orientalis)

Eng

  • Cihui (bird species of China) Oriental dollarbird (Eurystomus orientalis)
  • Tần suất từ (bird species of China) Oriental dollarbird (Eurystomus orientalis)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三寶印 · 三寶恩 · 三寶物 · 三寶藏 · 三寶衣 · 三寶階 · 三宝 · 三宝太监