三寶藏

tam bảo tàng

Hán Việt: tam bảo tàng

Tổng quan

(名數)佛法僧也。此三者,藏一切之功德,故云寶藏。新譯仁王經中曰:「佛法眾海三寶藏,無量功德於中藏。」(眾者僧也)。㘝經律論之三藏。㘝聲聞,緣覺,菩薩也。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 宝 (bảo) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)佛法僧也。此三者,藏一切之功德,故云寶藏。新譯仁王經中曰:「佛法眾海三寶藏,無量功德於中藏。」(眾者僧也)。㘝經律論之三藏。㘝聲聞,緣覺,菩薩也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三宝鸟 · 三寶印 · 三寶恩 · 三寶物 · 三寶衣 · 三寶階 · 寶藏天 · 寶藏神