三寶衣 tam bảo y Hán Việt: tam bảo y Tổng quan (名數)三衣也,僧寶所著之衣,故稱寶衣。瓔珞本業經上曰:「剃頭被三寶衣。」☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 宝 (bảo) + 衣 (y)Hán Việttam bảo yCấu tạo三 + 宝 + 衣 · tam + bảo + y nghĩa thành phần: tam + bảo + y Nghĩa ViệtCihui (名數)三衣也,僧寶所著之衣,故稱寶衣。瓔珞本業經上曰:「剃頭被三寶衣。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa三宝鸟 · 三寶印 · 三寶恩 · 三寶物 · 三寶藏 · 三寶階 · 三宝 · 三宝太监