三日不彈,手生荊棘
Pinyin: sān rì bù tán,shǒu shēng jīng jí
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 彈 (đạn) + , + 手 (thủ) + 生 (sanh) + 荊 (kinh) + 棘 (cức)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 三天不弹琴,手就象长了荆棘那样不灵活。比喻一停止练习,技艺就会生疏。
Pinyin: sān rì bù tán,shǒu shēng jīng jí
Cấu tạo: 三 (tam) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 彈 (đạn) + , + 手 (thủ) + 生 (sanh) + 荊 (kinh) + 棘 (cức)