三日不彈,手生荊棘
Pinyin: sān rì bù tán,shǒu shēng jīng jí
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 彈 (đạn) + , + 手 (thủ) + 生 (sanh) + 荊 (kinh) + 棘 (cức)
Pinyin: sān rì bù tán,shǒu shēng jīng jí
Cấu tạo: 三 (tam) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 彈 (đạn) + , + 手 (thủ) + 生 (sanh) + 荊 (kinh) + 棘 (cức)