三生杜牧

tam sanh đỗ mục

Hán Việt: tam sanh đỗ mục

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 生 (sanh) + 杜 (đỗ) + 牧 (mục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三生有幸 · 三生成佛 · 三生六十劫 · 三生石上 · 三生之石 · 三生愿 · 三生石 · 三生願