三番市 tam phiên thị Hán Việt: tam phiên thị Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 番 (phiên) + 市 (thị)Hán Việttam phiên thịCấu tạo三 + 番 + 市 · tam + phiên + thị nghĩa thành phần: tam + phiên + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 San FranciscoBiên soạn p.w. San FranciscoEngCihui 三番市 ānfānshì p.w. San Francisco Từ liên quan Gần nghĩa三番两次 · 三番五次 · 三番子 · 三番四复 · 三番四覆 · 三番