三番子

sān fān zitam phiên tử

Hán Việt: tam phiên tử · Pinyin: sān fān zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指在帮会中的人。传说首立帮会者姓潘,"潘"字拆开是"三番"二字,故有此称。

Cấu tạo: 三 (tam) + 番 (phiên) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在帮会中的人。传说首立帮会者姓潘,"潘"字拆开是"三番"二字,故有此称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三番两次 · 三番五次 · 番子 · 三番市 · 番子手 · 三番四复 · 三番四覆 · 三番