三綹梳頭,兩截穿衣
Pinyin: sān liǔ shū tóu,liǎng jié chuān yī
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 綹 (lữu) + 梳 (sơ) + 頭 (đầu) + , + 兩 (lưỡng) + 截 (tiệt) + 穿 (xuyên) + 衣 (y)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时代妇女的打扮。亦借指妇女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时代妇女的打扮。亦借指妇女。
Pinyin: sān liǔ shū tóu,liǎng jié chuān yī
Cấu tạo: 三 (tam) + 綹 (lữu) + 梳 (sơ) + 頭 (đầu) + , + 兩 (lưỡng) + 截 (tiệt) + 穿 (xuyên) + 衣 (y)