三脚架
tam cước giá
Hán Việt: tam cước giá · Pinyin: sān jiǎo jià
Tổng quan
GIÁ giá ba chân; kiềng ba chân (của máy chụp ảnh hay máy đo đạc)
1.有三个支柱的架子,有的可折合﹑伸缩,多用于安放和使用照相机﹑测量仪器等。
有三個支柱的架子。多用來安放照像機及測量儀器等。
Nghĩa
Việt
- Cihui chân máy
- Cihui cẩu derrick
- Biên soạn tripod
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有三個支柱的架子。多用來安放照像機及測量儀器等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.有三个支柱的架子,有的可折合﹑伸缩,多用于安放和使用照相机﹑测量仪器等。
- Kaggle Zh-Vi tripod
Eng
- JMdict tripodal frame
- Cihui tripod; derrick crane
Đức
- Handedict Dreibein, Stativ (S, Tech)
ja
- JMdict 三脚架(さんきゃくか)