三脚桌

tam cước trác

Hán Việt: tam cước trác

Tổng quan

giá ba chân, kiền ba chân, bàn ba chân, ghế ba chân

Cấu tạo: 三 (tam) + 腳 (cước) + 桌 (trác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiềng ba chân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tripod

Từ liên quan

Gần nghĩa

三脚猫 · 三脚架 · 三脚的 · 三脚两步 · 三脚铁架 · 三脚驢兒 · 三脚火炉架 · 三脚凳