三角形的帆

tam giác hình đích phàm

Hán Việt: tam giác hình đích phàm

Tổng quan

như skysail, nhà chọc trời (toà nhà hiện đại rất cao ở thành thị)

Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 形 (hình) + 的 (đích) + 帆 (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buồm tam giác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi skyscraper

Từ liên quan

Gần nghĩa

三角形披肩 · 三角方程式 · 三角测量法 · 三角恋爱 · 三角关系 · 三角函数 · 三角帆船 · 三角形布