三軍易得,一將難求
Pinyin: sān jūn yì dé,yī jiàng nán qiú
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 軍 (quân) + 易 (dịch) + 得 (đắc) + , + 一 (nhất) + 將 (tương) + 難 (nan) + 求 (cầu)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)比喻將才難得。《三國演義》第七○回:「『三軍易得,一將難求』。張郃雖然有罪,乃魏王所深愛者也,不可便誅。」
Pinyin: sān jūn yì dé,yī jiàng nán qiú
Cấu tạo: 三 (tam) + 軍 (quân) + 易 (dịch) + 得 (đắc) + , + 一 (nhất) + 將 (tương) + 難 (nan) + 求 (cầu)