三輥型連續潤濕裝置
Pinyin: sān gǔn xíng lián xù rùn shī zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 輥 + 型 (hình) + 連 (liên) + 續 (tục) + 潤 (nhuận) + 濕 (thấp) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Pinyin: sān gǔn xíng lián xù rùn shī zhuāng zhì
Cấu tạo: 三 (tam) + 輥 + 型 (hình) + 連 (liên) + 續 (tục) + 潤 (nhuận) + 濕 (thấp) + 裝 (trang) + 置 (trí)