三錐子扎不出血來
tam trùy tử trát bất xuất huyết lai
Hán Việt: tam trùy tử trát bất xuất huyết lai · Pinyin: sān zhuī zi zhā bù chū xuè lái
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 錐 (trùy) + 子 (tử) + 扎 (trát) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 血 (huyết) + 來 (lai)