三錐子扎不出血來

sān zhuī zi zhā bù chū xuè lái tam trùy tử trát bất xuất huyết lai

Hán Việt: tam trùy tử trát bất xuất huyết lai · Pinyin: sān zhuī zi zhā bù chū xuè lái

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (trùy) + (tử) + (trát) + (bất) + (xuất) + (huyết) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极不爱说话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极不爱说话。