三面刀自動切紙機
tam diện đao tự động thiết chỉ ki
Hán Việt: tam diện đao tự động thiết chỉ ki · Pinyin: sān miàn dāo zì dòng qiē zhǐ jī
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 面 (diện) + 刀 (đao) + 自 (tự) + 動 (động) + 切 (thiết) + 紙 (chỉ) + 機 (ki)