上之所好,下必甚焉
Pinyin: shàng zhī suǒ hào,xià bì shèn yān
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 之 (chi) + 所 (sở) + 好 (hảo) + , + 下 (hạ) + 必 (tất) + 甚 (thậm) + 焉 (yên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上:居上位的人;好:爱好;甚:更厉害。居上位的人有哪一种爱好,在下面的人必定爱好得更厉害。指上行下效,影响深重。
Pinyin: shàng zhī suǒ hào,xià bì shèn yān
Cấu tạo: 上 (thượng) + 之 (chi) + 所 (sở) + 好 (hảo) + , + 下 (hạ) + 必 (tất) + 甚 (thậm) + 焉 (yên)