上山捉虎,下海擒龍
Pinyin: shàng shān zhuō hǔ,xià hǎi qín lóng
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 山 (san) + 捉 (tróc) + 虎 (hổ) + , + 下 (hạ) + 海 (hải) + 擒 (cầm) + 龍 (long)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻冒死去做艰巨危险的事情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻极难办的事情。
Pinyin: shàng shān zhuō hǔ,xià hǎi qín lóng
Cấu tạo: 上 (thượng) + 山 (san) + 捉 (tróc) + 虎 (hổ) + , + 下 (hạ) + 海 (hải) + 擒 (cầm) + 龍 (long)