上方不足,下比有餘
Pinyin: shàng fāng bù zú,xià bǐ yǒu yú
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 方 (phương) + 不 (bất) + 足 (túc) + , + 下 (hạ) + 比 (bỉ) + 有 (hữu) + 餘 (dư)
Pinyin: shàng fāng bù zú,xià bǐ yǒu yú
Cấu tạo: 上 (thượng) + 方 (phương) + 不 (bất) + 足 (túc) + , + 下 (hạ) + 比 (bỉ) + 有 (hữu) + 餘 (dư)