上普法爾茨行政區
thượng phổ pháp nhĩ tì hành chánh khu
Hán Việt: thượng phổ pháp nhĩ tì hành chánh khu · Pinyin: shàng pǔ fǎ ěr cí háng zhèng qū
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 普 (phổ) + 法 (pháp) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì) + 行 (hành) + 政 (chánh) + 區 (khu)