上普羅旺斯阿爾卑斯省

shàng pǔ luó wàng sī ā ěr bēi sī shěng thượng phổ la vượng tư a nhĩ ti tư tỉnh

Hán Việt: thượng phổ la vượng tư a nhĩ ti tư tỉnh · Pinyin: shàng pǔ luó wàng sī ā ěr bēi sī shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (phổ) + (la) + (vượng) + (tư) + (a) + (nhĩ) + (ti) + (tư) + (tỉnh)