上法爾茲地區魏登
thượng pháp nhĩ tư địa khu ngụy đăng
Hán Việt: thượng pháp nhĩ tư địa khu ngụy đăng · Pinyin: shàng fǎ ěr cí de qū wèi dēng
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 法 (pháp) + 爾 (nhĩ) + 茲 (tư) + 地 (địa) + 區 (khu) + 魏 (ngụy) + 登 (đăng)