上海浦東國際機場
thượng hải phổ đông quốc tế ki tràng
Hán Việt: thượng hải phổ đông quốc tế ki tràng · Pinyin: shàng hǎi pǔ dōng guó jì jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 浦 (phổ) + 東 (đông) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)