上蕁

shàng xúnthượng tầm

Hán Việt: thượng tầm · Pinyin: shàng xún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.向上升。多用于指火或烟。

Cấu tạo: 上 (thượng) + 蕁 (tầm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上萬 · 上上 · 上下 · 上個 · 上乘 · 上書 · 上交