下下细细

xià xià xì xìhạ hạ tế tế

Hán Việt: hạ hạ tế tế · Pinyin: xià xià xì xì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹详详细细。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 下 (hạ) + 細 (tế) + 細 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹详详细细。

Từ liên quan

Gần nghĩa

细细品味 · 细细地流 · 细细考虑 · 下下一个 · 下下个月 · 下下細細 · 下下个 · 下下个星期