下囘

hạ hồi

Hán Việt: hạ hồi

Tổng quan

Lớp sau. Khúc sau. Đoạn sau

Cấu tạo: 下 (hạ) + 囘 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lần sau

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人