下殤

xià shānghạ thương

Hán Việt: hạ thương · Pinyin: xià shāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.人年龄在八至十一岁间死为下殇。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 殤 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết trẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.人年龄在八至十一岁间死为下殇。

Đức

  • Handedict im Alter von 8 - 11 Jahren sterben

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人