下片

xià piànhạ phiến

Hán Việt: hạ phiến · Pinyin: xià piàn

Tổng quan

ngừng chiếu phim

Cấu tạo: 下 (hạ) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết thúc đợt chiếu phim
  • Tần suất từ ngừng chiếu phim , kết thúc đợt chiếu phim
  • Biên soạn 下片 iàpiān n. next film/movie

Eng

  • Cihui to stop screening a movie; to end the run of a movie
  • Tần suất từ 下片 iàpiàn v.o. stop showing a movie (after attendance tapers off), , ►See also xiàpiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人