下矚 xià zhǔ·hạ chúc Hán Việt: hạ chúc · Pinyin: xià zhǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.俯视。 Cấu tạo: 下 (hạ) + 矚 (chúc)Pinyinxià zhǔHán Việthạ chúcCấu tạo下 + 矚 · hạ + chúc nghĩa thành phần: hạ + chúc Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人