下錨 xià máo·hạ miêu Hán Việt: hạ miêu · Pinyin: xià máo Tổng quan thả neo Cấu tạo: 下 (hạ) + 錨 (miêu)Pinyinxià máoHán Việthạ miêuTừ loạiđộngCấu tạo下 + 錨 · hạ + miêu nghĩa thành phần: hạ + miêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thả neoBiên soạn 下錨 iàmáo v.o. drop anchorMainlandKaggle Zh-Vi anchorageEngCihui to drop anchor Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人