不为罪

bất vi tội

Hán Việt: bất vi tội

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 爲 (vi) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không bị buộc tội
  • Biên soạn v.p. <law> not be chargeable/imputable

Eng

  • Cihui 不為罪 ùwéizuì v.p. <law> not be chargeable/imputable

Từ liên quan

Gần nghĩa

不为过 · 不为已甚 · 不为人知 · 不为所动 · 不为酒困 · 不爲已甚 · 不为人知的 · 不为左右袒