不义

bù yìbất nghĩa

Hán Việt: bất nghĩa · Pinyin: bù yì

Tổng quan

bất nghĩa; phi nghĩa.; việc bất nghĩa; chuyện bất nghĩa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不合行為道德。《文選.陳琳.為曹洪與魏文帝書》:「不義而強,古人常有。」《三國演義》第八回:「吾與黃祖心腹之交,捨之不義。」 2.不合行為道德的事。《左傳.隱公元年》:「多行不義,必自斃。子姑待之。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ bất công; sự không trung thành, sự không chung thuỷ, sự không trung nghĩa, sự không trung thành, sự phản bội, sự không trung thực (thơ ca) sự hèn nhát, sự phản bội; phi nghĩa; việc bất nghĩa; chuyện bất nghĩa
  • Biên soạn 不義 bùyì v.p. injustice

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不合行為道德。《文選.陳琳.為曹洪與魏文帝書》:「不義而強,古人常有。」《三國演義》第八回:「吾與黃祖心腹之交,捨之不義。」 2.不合行為道德的事。《左傳.隱公元年》:「多行不義,必自斃。子姑待之。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi disloyalty

Eng

  • JMdict immorality
  • JMdict injustice
  • JMdict misconduct
  • JMdict impropriety
  • JMdict perfidy
  • Cihui injustice
  • Tần suất từ 不義 bùyì v.p. injustice

Đức

  • Handedict unredlich

ja

  • JMdict 不義(ふぎ)

other

  • Nguồn khác Ăn ở xấu xa

Từ liên quan

Gần nghĩa

不义地 · 不义的 · 不义之财 · 不义的人 · 不世 · 不一 · 不上 · 不下