不二不異

bất nhị bất dị

Hán Việt: bất nhị bất dị

Tổng quan

(雜語)不二祇是不異。亦可言不二從性,不異從相。見輔行五之四。☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 二 (nhị) + 不 (bất) + 异 (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)不二祇是不異。亦可言不二從性,不異從相。見輔行五之四。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不二法门 · 不二之法 · 不二玄旨 · 不二价 · 不二法門 · 不二之老 · 不二門 · 不二门