不再選某人任原職
bất tái tuyển mỗ nhân nhâm nguyên chức
Hán Việt: bất tái tuyển mỗ nhân nhâm nguyên chức · Pinyin: bù zài xuǎn mǒu rén rèn yuán zhí
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 選 (tuyển) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 任 (nhâm) + 原 (nguyên) + 職 (chức)