不列顛東印度公司
bất liệt điên đông ấn độ công ti
Hán Việt: bất liệt điên đông ấn độ công ti · Pinyin: bú liè diān dōng yìn dù gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 列 (liệt) + 顛 (điên) + 東 (đông) + 印 (ấn) + 度 (độ) + 公 (công) + 司 (ti)