不列顛哥倫比亞大學
bất liệt điên ca luân bỉ á đại học
Hán Việt: bất liệt điên ca luân bỉ á đại học · Pinyin: bú liè diān gē lún bǐ yà dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 列 (liệt) + 顛 (điên) + 哥 (ca) + 倫 (luân) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 大 (đại) + 學 (học)