不受語境限制詞兒

bất thụ ngữ cảnh hạn chế từ nhi

Hán Việt: bất thụ ngữ cảnh hạn chế từ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thụ) + (ngữ) + (cảnh) + (hạn) + (chế) + (từ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不受語境限制詞兒 ù shòu yǔjìng xiànzhì cír ►See bù shòu yǔjìng xiànzhì cí