不合时的

bất hợp thì đích

Hán Việt: bất hợp thì đích

Tổng quan

không đúng lúc, không phải lúc

Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 時 (thì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không hợp thời
  • Biên soạn unseasonable

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ill-timed

Eng

  • Cihui 不合時的 ù héshí de attr. unseasonable

Từ liên quan

Gần nghĩa

不合時宜 · 不合时宜 · 不合体统 · 不合宜地 · 不合宜的 · 不合意的 · 不合格品 · 不合格的