不合格的

bất hợp cách đích

Hán Việt: bất hợp cách đích

Tổng quan

không đủ tiêu chuẩn, không đủ trình độ, hoàn toàn, mọi mặt (lời khen chê, sự ưng thuận...)

Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 格 (cách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đủ tiêu chuẩn
  • Tần suất từ không đủ tiêu chuẩn, không đủ trình độ, hoàn toàn, mọi mặt (lời khen chê, sự ưng thuận...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unqualified

Eng

  • Tần suất từ unqualified

Từ liên quan

Gần nghĩa

不合時宜 · 不合时宜 · 不合体统 · 不合宜地 · 不合宜的 · 不合意的 · 不合时的 · 不合格品