不回家

bất hồi gia

Hán Việt: bất hồi gia

Tổng quan

không trở về nhà

Cấu tạo: 不 (bất) + 回 (hồi) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không về nhà
  • VietPhrases không trở về nhà
  • Tần suất từ không trở về nhà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stay out

Eng

  • Tần suất từ stay out

Từ liên quan

Gần nghĩa

不回向 · 回家的 · 不回 · 回家 · 回家吃自己 · 回家作业