回家的

hồi gia đích

Hán Việt: hồi gia đích

Tổng quan

về nhà, trở về nhà, đưa thư (bồ câu)

Cấu tạo: 回 (hồi) + 家 (gia) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về nhà
  • Tần suất từ về nhà, trở về nhà, đưa thư (bồ câu)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi homing

Eng

  • Tần suất từ homing

Từ liên quan

Gần nghĩa

回家 · 家的 · 回家吃自己 · 回家作业 · 家的标志