回家作业 huí jiā zuò yè·hồi gia tác nghiệp Hán Việt: hồi gia tác nghiệp · Pinyin: huí jiā zuò yè Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 家 (gia) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Pinyinhuí jiā zuò yèHán Việthồi gia tác nghiệpTừ loạidanhCấu tạo回 + 家 + 作 + 業 · hồi + gia + tác + nghiệp nghĩa thành phần: hồi + gia + tác + nghiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bài tập về nhàĐứcHandedict Hausaufgabe (S, Edu) Từ liên quan Gần nghĩa作业环境 · 作业系统 · 作业员 · 作业本 · 作業本 · 回家吃自己 · 回家的 · 作业分额